Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联合国

联合国

Lián hé guó

HSK 6

Nghĩa

  • Liên Hợp Quốc

Định nghĩa

联合国是一个由主权国家组成的国际组织,成立于1945年,旨在维护国际和平与安全,促进各国友好合作。

Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế gồm các quốc gia có chủ quyền, thành lập năm 1945, nhằm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy hợp tác hữu nghị giữa các nước.

Cách dùng

这个词通常用于指代这个国际组织,也可以用作形容词,比如‘联合国安理会’或‘联合国大会’。在正式语境中常用。

Từ này thường được dùng để chỉ tổ chức quốc tế này, cũng có thể dùng như tính từ, ví dụ 'Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc' hoặc 'Đại hội đồng Liên Hợp Quốc'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 联合国成立于1945年,总部设在纽约。 (Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945, trụ sở đặt tại New York.)
  • 2 中国是联合国的创始会员国之一。 (Trung Quốc là một trong những thành viên sáng lập Liên Hợp Quốc.)
  • 3 联合国安理会正在就这一问题进行讨论。 (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đang thảo luận về vấn đề này.)
  • 4 联合国教科文组织致力于促进世界和平。 (UNESCO thuộc Liên Hợp Quốc nỗ lực thúc đẩy hòa bình thế giới.)
  • 5 许多国家在联合国大会上表达了他们对气候变化的担忧。 (Nhiều quốc gia đã bày tỏ lo ngại về biến đổi khí hậu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản