联想
lián xiǎng
Nghĩa
- liên tưởng
Định nghĩa
由一事物想到另一事物;连接起相关的想法。
Từ sự vật này nghĩ đến sự vật khác; kết nối những ý nghĩ liên quan.
Cách dùng
常用于描述思维过程中因某种刺激而想起相关事物。可作动词或名词。
Thường dùng để miêu tả trong quá trình tư duy, do một kích thích nào đó mà nghĩ đến sự vật liên quan. Có thể làm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 看到这张老照片,我想起了童年的很多联想。 (Nhìn thấy bức ảnh cũ này, tôi nhớ lại nhiều liên tưởng thời thơ ấu.)
- 2 这个词让我产生了不愉快的联想。 (Từ này khiến tôi nảy sinh liên tưởng không vui.)
- 3 联想是创造性思维的重要方式。 (Liên tưởng là một phương thức quan trọng của tư duy sáng tạo.)
- 4 他在演讲中谈到了关于未来科技的联想。 (Trong bài diễn thuyết, anh ấy đã nói về những liên tưởng liên quan đến công nghệ tương lai.)
- 5 一提到夏天,我就会联想到海滩。 (Vừa nhắc đến mùa hè, tôi sẽ liên tưởng ngay đến bãi biển.)
- 6 这种颜色容易让人联想到大海。 (Màu sắc này dễ khiến người ta liên tưởng đến biển cả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản