Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联手

联手

lián shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt tay hợp tác
  • chung sức

Định nghĩa

指双方或多方联合起来,共同行动或合作。

Chỉ hai hoặc nhiều bên liên kết lại, cùng hành động hoặc hợp tác.

Cách dùng

常用来表示国家、组织、公司或个人之间的合作。后面可以接宾语,也可以单独使用。

Thường dùng để chỉ sự hợp tác giữa các quốc gia, tổ chức, công ty hoặc cá nhân. Có thể đứng trước tân ngữ hoặc dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 两国联手打击跨国犯罪。 (Hai nước hợp tác trấn áp tội phạm xuyên quốc gia.)
  • 2 三家公司联手开发新技术。 (Ba công ty chung tay phát triển công nghệ mới.)
  • 3 我们联手把这个问题解决了。 (Chúng ta hợp tác giải quyết vấn đề này.)
  • 4 警察和市民联手维护社区安全。 (Cảnh sát và người dân chung tay giữ gìn an ninh cộng đồng.)
  • 5 他们联手创办了一家慈善机构。 (Họ liên kết thành lập một tổ chức từ thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản