联欢
lián huān
Nghĩa
- liên hoan
Định nghĩa
指为了庆祝、联络感情而举行的聚会或活动,大家一起欢乐地交流。
Chỉ buổi gặp mặt hoặc hoạt động được tổ chức để chúc mừng, gắn kết tình cảm, mọi người cùng vui vẻ giao lưu.
Cách dùng
“联欢”常作名词或动词使用,多指团体、单位举办的集体娱乐活动,如晚会、聚会等。常与“会”“活动”搭配,构成“联欢会”“联欢活动”。
“联欢” thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ hoạt động vui chơi tập thể do tổ chức, đoàn thể tổ chức như tiệc tùng, buổi gặp mặt. Thường kết hợp với “会” (hội), “活动” (hoạt động) tạo thành “联欢会” (hội liên hoan), “联欢活动” (hoạt động liên hoan).
Ví dụ
- 1 我们学校每年都会举办春节联欢会。 (Trường chúng tôi mỗi năm đều tổ chức hội liên hoan mừng Tết Nguyên Đán.)
- 2 今晚的联欢活动有唱歌和跳舞表演。 (Hoạt động liên hoan tối nay có tiết mục ca hát và nhảy múa.)
- 3 两国青年在一起联欢,气氛非常热烈。 (Thanh niên hai nước liên hoan cùng nhau, không khí rất sôi nổi.)
- 4 公司组织了一次员工联欢,增强团队凝聚力。 (Công ty đã tổ chức một buổi liên hoan cho nhân viên, tăng cường sự gắn kết đội nhóm.)
- 5 联欢会上,大家一边吃零食一边聊天。 (Trong buổi liên hoan, mọi người vừa ăn đồ ăn vặt vừa trò chuyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản