Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联盟

联盟

lián méng

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên minh

Định nghĩa

联盟是指两个或两个以上的国家、组织或个人为了共同利益而结成的联合体。

Liên minh là một liên kết được hình thành bởi hai hoặc nhiều quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân vì lợi ích chung.

Cách dùng

联盟常用于政治、军事、商业等领域,表示各方为了共同目标而合作。也可以指体育比赛中的联赛或结盟关系。

Từ '联盟' thường dùng trong lĩnh vực chính trị, quân sự, thương mại, thể hiện sự hợp tác vì mục tiêu chung. Cũng có thể chỉ giải đấu thể thao hoặc quan hệ liên minh.

Ví dụ

  • 1 这两个国家建立了军事联盟。 (Hai nước này đã thành lập liên minh quân sự.)
  • 2 欧洲联盟是一个重要的国际组织。 (Liên minh châu Âu là một tổ chức quốc tế quan trọng.)
  • 3 他们组成了一个商业联盟来共同发展。 (Họ đã thành lập một liên minh thương mại để cùng phát triển.)
  • 4 这个篮球联盟有三十支球队。 (Liên minh bóng rổ này có ba mươi đội bóng.)
  • 5 各政党结成联盟以赢得选举。 (Các đảng phái kết thành liên minh để giành chiến thắng trong bầu cử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản