Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联系

联系

lián xì

HSK 4

Nghĩa

  • liên hệ
  • liên lạc

Định nghĩa

联系指人与人、事物之间发生关系或互动,或者通过某种方式取得接触。既表示动作,也表示关系。

Liên hệ là chỉ việc giữa người với người, sự vật với sự vật xảy ra mối quan hệ hoặc tương tác, hoặc tiếp xúc với nhau qua một cách nào đó. Vừa biểu thị hành động, vừa biểu thị mối quan hệ.

Cách dùng

联系”常用作动词,表示与某人或某机构取得联络,后面可直接带宾语;也可用作名词,表示彼此之间的关系或连接。常见搭配有“联系地址”、“联系方式”、“保持联系”等。

Từ '联系' thường dùng như động từ, biểu thị việc liên lạc với một người hoặc tổ chức nào đó, phía sau có thể trực tiếp mang tân ngữ; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các bên. Các cụm từ thường gặp như '联系地址' (địa chỉ liên lạc), '联系方式' (phương thức liên lạc), '保持联系' (giữ liên lạc) v.v.

Ví dụ

  • 1 请尽快联系我。(Hãy liên lạc với tôi càng sớm càng tốt.)
  • 2 我们需要加强两个部门之间的联系。(Chúng ta cần tăng cường mối liên hệ giữa hai bộ phận.)
  • 3 我通过邮件联系他们。(Tôi liên hệ với họ qua email.)
  • 4 这起事故与天气条件有密切的联系。(Vụ tai nạn này có mối liên hệ chặt chẽ với điều kiện thời tiết.)
  • 5 如果我们发现新情况,会立即联系您。(Nếu chúng tôi phát hiện tình huống mới, sẽ liên lạc ngay với bạn.)
  • 6 他们失去了联系。(Họ đã mất liên lạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản