Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联络

联络

lián luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên lạc

Định nghĩa

联络:指人与人之间或组织之间为了沟通信息、交流情况或建立关系而进行联系。

Liên lạc: chỉ việc tiến hành liên hệ giữa người với người hoặc giữa các tổ chức để trao đổi thông tin, tình hình hoặc thiết lập quan hệ.

Cách dùng

常作动词,后接人、组织或事物,表示与对方取得联系;也可作名词,指联系的方式或渠道。常用于“保持联络”、“建立联络”、“失去联络”等搭配。

Thường dùng như động từ, theo sau là người, tổ chức hoặc sự vật, biểu thị việc liên hệ với đối phương; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ cách thức hoặc kênh liên lạc. Thường kết hợp với các cụm như 'giữ liên lạc', 'thiết lập liên lạc', 'mất liên lạc'.

Ví dụ

  • 1 我们通过电话联络了很久。 (Chúng tôi đã liên lạc với nhau qua điện thoại rất lâu.)
  • 2 请你尽快联络他,告诉他会议改期了。 (Xin bạn hãy liên lạc với anh ấy càng sớm càng tốt, báo cho anh ấy biết cuộc họp đã đổi lịch.)
  • 3 这两个部门之间缺乏联络,导致信息不通。 (Giữa hai bộ phận này thiếu sự liên lạc, dẫn đến thông tin không thông suốt.)
  • 4 这个联络站负责收集情报。 (Trạm liên lạc này có nhiệm vụ thu thập tin tức.)
  • 5 毕业多年,我们仍然保持联络。 (Đã tốt nghiệp nhiều năm, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản