联网
lián wǎng
Nghĩa
- kết nối mạng
- nối mạng
Định nghĩa
指将计算机或其他设备连接到网络,或使多个设备之间建立起网络连接。
Chỉ việc kết nối máy tính hoặc thiết bị khác vào mạng, hoặc thiết lập kết nối mạng giữa nhiều thiết bị với nhau.
Cách dùng
常用于描述设备接入互联网或局域网,也引申为建立联系、合作等。在口语中常说“上网”,但“联网”更强调连接的动作或状态。
Thường dùng để mô tả thiết bị kết nối vào Internet hoặc mạng LAN, cũng được mở rộng nghĩa là thiết lập liên hệ, hợp tác. Trong khẩu ngữ thường nói “shàngwǎng” (lên mạng), nhưng “liánwǎng” nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái kết nối.
Ví dụ
- 1 这台电脑无法联网,需要检查网络设置。 (Chiếc máy tính này không thể kết nối mạng, cần kiểm tra cài đặt mạng.)
- 2 现在很多家电都可以联网,实现智能控制。 (Hiện nay nhiều thiết bị gia dụng có thể kết nối mạng, thực hiện điều khiển thông minh.)
- 3 会议室里的所有电脑都已联网,方便资料共享。 (Tất cả máy tính trong phòng họp đều đã kết nối mạng, thuận tiện cho việc chia sẻ tài liệu.)
- 4 手机首次使用时需要联网激活。 (Điện thoại khi sử dụng lần đầu cần kết nối mạng để kích hoạt.)
- 5 这个系统联网后可以自动更新数据。 (Hệ thống này sau khi kết nối mạng có thể tự động cập nhật dữ liệu.)
- 6 为了确保信息安全,办公电脑不建议随意联网。 (Để đảm bảo an toàn thông tin, máy tính văn phòng không nên kết nối mạng tùy tiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản