Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联赛

联赛

lián sài

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải đấu (thể thao)

Định nghĩa

指有组织、有规则的体育比赛,通常由多支队伍在赛季内进行循环赛或主客场制比赛。

Là một loại giải đấu thể thao có tổ chức, có quy tắc, thường nhiều đội thi đấu vòng tròn hoặc sân nhà-sân khách trong một mùa giải.

Cách dùng

用于体育领域,常与具体运动项目结合,如足球联赛、篮球联赛等。

Dùng trong lĩnh vực thể thao, thường kết hợp với môn thể thao cụ thể như giải bóng đá, giải bóng rổ.

Ví dụ

  • 1 这个赛季的足球联赛非常精彩。 (Giải bóng đá mùa này rất hấp dẫn.)
  • 2 他参加了全国篮球联赛。 (Anh ấy đã tham gia giải bóng rổ toàn quốc.)
  • 3 联赛的赛程已经公布了。 (Lịch thi đấu của giải đã được công bố.)
  • 4 这支队伍在联赛中排名第一。 (Đội này đứng nhất trong giải đấu.)
  • 5 因为疫情,联赛被迫暂停。 (Vì dịch bệnh, giải đấu buộc phải tạm dừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản