聘
pìn
Nghĩa
- mời làm
- tuyển dụng
Định nghĩa
请人担任职务或工作;也指订婚时男方给女方送聘礼或定亲。
Mời ai đó nhận chức vụ hoặc công việc; cũng chỉ việc đính hôn khi nhà trai gửi lễ vật cho nhà gái hoặc định hôn.
Cách dùng
常用于书面语和正式场合,如招聘、聘请等;在婚姻方面,用于描述订婚仪式中的仪式和礼物。可构成词语:聘请、招聘、应聘、受聘、聘礼等。
Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, như tuyển dụng (招聘), mời (聘请); trong hôn nhân, dùng để miêu tả nghi thức và lễ vật trong lễ đính hôn. Có thể tạo thành các từ: 聘请 (mời), 招聘 (tuyển dụng), 应聘 (ứng tuyển), 受聘 (được mời), 聘礼 (lễ vật đính hôn)...
Ví dụ
- 1 这家公司聘请了一位有经验的经理。 (Công ty này đã mời một vị giám đốc giàu kinh nghiệm.)
- 2 她应聘了新闻记者的职位。 (Cô ấy đã ứng tuyển vị trí phóng viên tin tức.)
- 3 他被聘为客座教授,任期一年。 (Ông ấy được mời làm giáo sư thỉnh giảng, nhiệm kỳ một năm.)
- 4 在古代,婚姻必须经过聘礼的仪式。 (Thời cổ đại, hôn nhân phải trải qua nghi thức lễ vật đính hôn.)
- 5 公司发了一份聘书给他,约定了待遇和工作内容。 (Công ty đã gửi một thư mời cho anh ấy, thỏa thuận về mức lương và nội dung công việc.)
- 6 他们正在招聘新员工,已经发出了很多聘书。 (Họ đang tuyển dụng nhân viên mới, đã gửi đi nhiều thư mời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.