Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聘任

聘任

pìn rèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • mời nhậm chức

Định nghĩa

指聘请并任用某人担任某个职务。

Chỉ việc mời và bổ nhiệm ai đó giữ một chức vụ nào đó.

Cách dùng

“聘任”是动词,常用于正式场合,表示机构或领导聘请某人担任某职务。常搭配“为”、“担任”等,也可用被动形式“被聘任”。

Từ '聘任' là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc một tổ chức hoặc lãnh đạo mời ai đó giữ một chức vụ. Thường kết hợp với '为' (làm), '担任' (đảm nhiệm), hoặc dùng bị động '被聘任' (được bổ nhiệm).

Ví dụ

  • 1 学校聘任他为教授。 (Nhà trường bổ nhiệm ông ấy làm giáo sư.)
  • 2 这家公司聘任了一位新的总经理。 (Công ty này đã thuê một tổng giám đốc mới.)
  • 3 他被聘任为项目负责人。 (Anh ấy được bổ nhiệm làm người phụ trách dự án.)
  • 4 我们需要聘任更多的技术人员。 (Chúng ta cần tuyển dụng thêm nhiều kỹ thuật viên.)
  • 5 聘任合同已经签好了。 (Hợp đồng bổ nhiệm đã được ký xong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome