聘用
pìn yòng
Nghĩa
- thuê làm
- tuyển dụng
Định nghĩa
聘用是指聘请并任用某人担任某项工作或职务,通常包括签订聘用合同或发聘书。
聘用 có nghĩa là mời và bổ nhiệm ai đó đảm nhận một công việc hoặc chức vụ, thường bao gồm việc ký hợp đồng tuyển dụng hoặc phát thư mời làm việc.
Cách dùng
作动词使用,后接被聘用的人员或职务,也可用作名词,如“聘用合同”。
Được dùng như động từ, theo sau là người được tuyển dụng hoặc chức vụ, cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ 'hợp đồng tuyển dụng'.
Ví dụ
- 1 我们公司聘用了一位新的市场总监。(Công ty chúng tôi đã tuyển dụng một giám đốc tiếp thị mới.)
- 2 这所大学聘用了著名教授来授课。(Trường đại học này đã mời giáo sư nổi tiếng đến giảng dạy.)
- 3 他被一家外资企业聘用了。(Anh ấy được một doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng.)
- 4 聘用合同将于下个月生效。(Hợp đồng tuyển dụng sẽ có hiệu lực từ tháng sau.)
- 5 政府决定聘用专家进行项目评估。(Chính phủ quyết định thuê chuyên gia để đánh giá dự án.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản