Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聘请

聘请

pìn qǐng

HSK 5

Nghĩa

  • mời làm việc
  • tuyển dụng

Định nghĩa

聘请是指以正式方式邀请某人担任某项工作或职务,通常需要支付报酬。

聘请 là việc mời một người một cách chính thức đảm nhận một công việc hoặc chức vụ nào đó, thường phải trả thù lao.

Cách dùng

用于正式场合,如聘请专家、顾问、律师、教师等。常与具体职位或工作内容搭配。

Được dùng trong các tình huống trang trọng, như mời chuyên gia, cố vấn, luật sư, giáo viên, v.v. Thường kết hợp với chức vụ hoặc nội dung công việc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我们公司聘请了一位新的金融顾问。 (Công ty chúng tôi đã thuê một cố vấn tài chính mới.)
  • 2 学校聘请了几位外教来教授英语。 (Trường học đã mời vài giáo viên nước ngoài đến dạy tiếng Anh.)
  • 3 政府聘请专家参与政策制定。 (Chính phủ mời các chuyên gia tham gia hoạch định chính sách.)
  • 4 这家医院聘请了一位著名的外科医生。 (Bệnh viện này đã mời một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.)
  • 5 我们需要聘请一位有经验的经理来管理这个项目。 (Chúng ta cần thuê một người quản lý có kinh nghiệm để quản lý dự án này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản