Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聚

聚

jù

HSK 4

Nghĩa

  • tụ tập
  • tập hợp

Định nghĩa

动词,表示人或事物从各处汇集到一起。

Động từ, biểu thị người hoặc sự vật từ nhiều nơi tụ lại một chỗ.

Cách dùng

常用作动词,后接地点、时间或与“在一起”搭配,表示聚会或聚集的动作。也可构成名词如“聚会”。

Thường dùng như động từ, sau nó có thể là địa điểm, thời gian hoặc kết hợp với “在一起”, biểu thị hành động tụ họp hoặc tụ tập. Cũng có thể tạo thành danh từ như “聚会” (buổi tụ họp).

Ví dụ

  • 1 大家聚在一起聊天。(Mọi người tụ lại với nhau để trò chuyện.)
  • 2 我们明天聚一聚吧。(Ngày mai chúng ta hãy gặp mặt một chút nhé.)
  • 3 这里聚集了许多人。(Nơi đây tụ tập rất nhiều người.)
  • 4 朋友们经常聚在一起吃饭。(Bạn bè thường tụ tập ăn cơm cùng nhau.)
  • 5 每逢春节,家人都会聚在一起吃年夜饭。(Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, gia đình đều sum họp ăn bữa cơm tất niên.)
  • 6 同学们在操场聚成一圈。(Các bạn học sinh tụ lại thành vòng tròn ở sân vận động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome