Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聚精会神

聚精会神

jù jīng huì shén

HSK 7–9

Nghĩa

  • tập trung cao độ
  • chăm chú

Định nghĩa

形容专心致志,注意力高度集中。

Miêu tả sự chuyên tâm, chú ý cao độ vào một việc gì đó.

Cách dùng

常用作谓语、定语、状语;用于形容人做事、学习、听讲等时的专注状态。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; dùng để miêu tả trạng thái tập trung của con người khi làm việc, học tập, nghe giảng, v.v.

Ví dụ

  • 1 聚精会神地看书,连有人进来都不知道。 (Anh ấy tập trung đọc sách, đến mức có người bước vào cũng không biết.)
  • 2 课堂上,同学们聚精会神地听老师讲课。 (Trong lớp, các bạn học sinh chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.)
  • 3 聚精会神地做实验,没有注意到时间已经很晚了。 (Cô ấy tập trung làm thí nghiệm, không để ý thời gian đã rất muộn.)
  • 4 运动员们在比赛前聚精会神地做准备动作。 (Các vận động viên trước khi thi đấu tập trung làm các động tác chuẩn bị.)
  • 5 请大家聚精会神,我要宣布一个重要消息。 (Xin mọi người tập trung, tôi sẽ công bố một tin quan trọng.)
  • 6 聚精会神地思考问题,眉头紧锁。 (Anh ấy tập trung suy nghĩ vấn đề, cau mày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản