聚精会神
jù jīng huì shén
Nghĩa
- tập trung cao độ
- chăm chú
Định nghĩa
形容专心致志,注意力高度集中。
Miêu tả sự chuyên tâm, chú ý cao độ vào một việc gì đó.
Cách dùng
常用作谓语、定语、状语;用于形容人做事、学习、听讲等时的专注状态。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; dùng để miêu tả trạng thái tập trung của con người khi làm việc, học tập, nghe giảng, v.v.
Ví dụ
- 1 他聚精会神地看书,连有人进来都不知道。 (Anh ấy tập trung đọc sách, đến mức có người bước vào cũng không biết.)
- 2 课堂上,同学们聚精会神地听老师讲课。 (Trong lớp, các bạn học sinh chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.)
- 3 她聚精会神地做实验,没有注意到时间已经很晚了。 (Cô ấy tập trung làm thí nghiệm, không để ý thời gian đã rất muộn.)
- 4 运动员们在比赛前聚精会神地做准备动作。 (Các vận động viên trước khi thi đấu tập trung làm các động tác chuẩn bị.)
- 5 请大家聚精会神,我要宣布一个重要消息。 (Xin mọi người tập trung, tôi sẽ công bố một tin quan trọng.)
- 6 他聚精会神地思考问题,眉头紧锁。 (Anh ấy tập trung suy nghĩ vấn đề, cau mày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản