Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聚集

聚集

jù jí

HSK 6

Nghĩa

  • tụ tập
  • tập trung

Định nghĩa

指人或事物从各处会合在一起,形成一个群体或集中点。

Chỉ người hoặc sự vật từ nhiều nơi tụ họp lại với nhau, tạo thành một nhóm hoặc điểm tập trung.

Cách dùng

通常用于描述人或物在某个地点或时间集中起来。可以用于具体的人群、物品,也可以用于抽象的事物如注意力、力量等。

Thường được dùng để miêu tả người hoặc vật tập trung lại tại một địa điểm hoặc thời điểm nào đó. Có thể dùng cho đám đông, đồ vật cụ thể, cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như sự chú ý, lực lượng, v.v.

Ví dụ

  • 1 广场上聚集了很多人。 (Quảng trường đã tụ tập rất nhiều người.)
  • 2 科学家们聚集在一起讨论这个问题。 (Các nhà khoa học tụ họp lại với nhau để thảo luận vấn đề này.)
  • 3 那些灰尘聚集在角落里。 (Bụi bẩn tụ lại ở góc phòng.)
  • 4 我们需要聚集所有人的力量来完成这个任务。 (Chúng ta cần tập hợp sức mạnh của tất cả mọi người để hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • 5 乌云聚集起来,可能要下雨了。 (Mây đen tụ lại, có lẽ sắp mưa rồi.)
  • 6 人们聚集在门口等待开门。 (Người ta tụ tập trước cửa chờ mở cửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản