Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聚餐

聚餐

jù cān

HSK 4

Nghĩa

  • liên hoan
  • tụ tập ăn uống

Định nghĩa

指许多人一起吃饭,通常是为了庆祝或交流感情的活动。

Chỉ việc nhiều người cùng ăn cơm với nhau, thường là hoạt động để ăn mừng hoặc giao lưu tình cảm.

Cách dùng

常用于表示一群人在餐厅、家里等地方一起用餐,强调集体性和社交性。可以是家庭聚餐、朋友聚餐、同事聚餐等。

Thường dùng để chỉ một nhóm người cùng ăn uống ở nhà hàng, nhà riêng, v.v., nhấn mạnh tính tập thể và giao tiếp xã hội. Có thể là bữa ăn gia đình, bữa ăn bạn bè, bữa ăn đồng nghiệp, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们每周五晚上都会和家人聚餐。 (Chúng tôi tối thứ Sáu hàng tuần đều sẽ tụ họp ăn uống cùng gia đình.)
  • 2 这次聚餐是为了庆祝同事的生日。 (Bữa liên hoan lần này là để chúc mừng sinh nhật đồng nghiệp.)
  • 3 公司组织了一次大型聚餐,所有员工都参加了。 (Công ty tổ chức một buổi liên hoan lớn, tất cả nhân viên đều tham gia.)
  • 4 我们很久没见了,找个时间聚餐吧。 (Lâu rồi chúng ta không gặp, tìm thời gian tụ họp ăn uống nhé.)
  • 5 聚餐时大家聊得很开心。 (Trong bữa ăn chung, mọi người trò chuyện rất vui vẻ.)
  • 6 为了欢迎新同事,我们今晚聚餐。 (Để chào đón đồng nghiệp mới, tối nay chúng ta sẽ đi ăn cùng nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản