肆无忌惮
sì wú jì dàn
Nghĩa
- ngang nhiên
- không kiêng nể gì
Định nghĩa
形容任意妄为,毫无顾忌。
Miêu tả việc hành động tùy tiện, không có chút e ngại nào.
Cách dùng
多用于贬义,形容人做事非常放肆,不考虑后果和他人感受,没有约束。
Thường mang nghĩa tiêu cực, miêu tả người làm việc rất ngang ngược, không xét đến hậu quả và cảm nhận của người khác, không bị ràng buộc.
Ví dụ
- 1 他肆无忌惮地在公共场合大声喧哗。 (Anh ta làm ồn ào một cách trắng trợn nơi công cộng.)
- 2 这伙人横行霸道,肆无忌惮。 (Bọn này hoành hành ngang ngược, không kiêng sợ gì.)
- 3 对于这种肆无忌惮的违法行为,必须严惩。 (Đối với hành vi phạm pháp trắng trợn như vậy, phải nghiêm trị.)
- 4 网络不是法外之地,不能肆无忌惮地散布谣言。 (Internet không phải là nơi ngoài vòng pháp luật, không thể tùy tiện tung tin đồn thất thiệt.)
- 5 面对肆无忌惮的侵略者,人民奋起反抗。 (Trước những kẻ xâm lược ngang ngược, nhân dân đã vùng lên kháng chiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản