Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肆无忌惮

肆无忌惮

sì wú jì dàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngang nhiên
  • không kiêng nể gì

Định nghĩa

形容任意妄为,毫无顾忌。

Miêu tả việc hành động tùy tiện, không có chút e ngại nào.

Cách dùng

多用于贬义,形容人做事非常放肆,不考虑后果和他人感受,没有约束。

Thường mang nghĩa tiêu cực, miêu tả người làm việc rất ngang ngược, không xét đến hậu quả và cảm nhận của người khác, không bị ràng buộc.

Ví dụ

  • 1 肆无忌惮地在公共场合大声喧哗。 (Anh ta làm ồn ào một cách trắng trợn nơi công cộng.)
  • 2 这伙人横行霸道,肆无忌惮。 (Bọn này hoành hành ngang ngược, không kiêng sợ gì.)
  • 3 对于这种肆无忌惮的违法行为,必须严惩。 (Đối với hành vi phạm pháp trắng trợn như vậy, phải nghiêm trị.)
  • 4 网络不是法外之地,不能肆无忌惮地散布谣言。 (Internet không phải là nơi ngoài vòng pháp luật, không thể tùy tiện tung tin đồn thất thiệt.)
  • 5 面对肆无忌惮的侵略者,人民奋起反抗。 (Trước những kẻ xâm lược ngang ngược, nhân dân đã vùng lên kháng chiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản