Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肇事

肇事

zhào shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây tai nạn
  • gây rối

Định nghĩa

引起事故(多指交通事故)或制造事端。

Chỉ việc gây ra tai nạn (thường là tai nạn giao thông) hoặc gây ra sự cố.

Cách dùng

多用于正式场合或新闻中,作为动词使用,常搭配‘肇事者’、‘肇事车辆’、‘肇事司机’等,强调行为主体引发事故的责任。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc tin tức, là động từ, thường kết hợp với 'người gây tai nạn', 'phương tiện gây tai nạn', 'tài xế gây tai nạn', v.v., nhấn mạnh trách nhiệm của chủ thể gây ra tai nạn.

Ví dụ

  • 1 警方正在追查肇事车辆。 (Cảnh sát đang truy tìm phương tiện gây tai nạn.)
  • 2 肇事司机已经被逮捕。 (Tài xế gây tai nạn đã bị bắt.)
  • 3 他在事故中肇事,但逃离了现场。 (Anh ta gây tai nạn nhưng đã bỏ trốn khỏi hiện trường.)
  • 4 对于肇事者,法律将严惩不贷。 (Đối với người gây tai nạn, pháp luật sẽ trừng trị nghiêm khắc.)
  • 5 这起交通事故的肇事原因是超速行驶。 (Nguyên nhân gây ra vụ tai nạn giao thông này là chạy quá tốc độ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản