Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肉

肉

ròu

HSK 2

Nghĩa

  • thịt
  • cùi (của quả)

Định nghĩa

肉指动物体内可食用的部分,也泛指人或动物体内的软组织,还可指水果的可食部分。

Thịt là phần có thể ăn được trong cơ thể động vật, cũng chỉ mô mềm trong cơ thể người hoặc động vật, và còn có thể chỉ phần ăn được của trái cây.

Cách dùng

肉是最常用的名词之一,可以单独使用,也可以作为语素构成复合词。在口语中常用来指肉类食品,也可指身体或物体的柔软部分。

'肉' là một trong những danh từ thông dụng nhất, có thể dùng độc lập, cũng có thể làm thành tố cấu tạo từ ghép. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ thực phẩm từ thịt, cũng có thể chỉ phần mềm của cơ thể hoặc vật.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃肉。 (Tôi thích ăn thịt.)
  • 2 这块肉很新鲜。 (Miếng thịt này rất tươi.)
  • 3 他胖了,脸上的肉多了。 (Anh ấy béo lên, phần thịt trên mặt nhiều hơn.)
  • 4 这家店的牛肉面很好吃。 (Mì bò của quán này rất ngon.)
  • 5 妈妈正在切肉。 (Mẹ đang thái thịt.)
  • 6 这种水果的肉很甜。 (Cùi của loại quả này rất ngọt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome