Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肌肉

肌肉

jī ròu

HSK 5

Nghĩa

  • cơ bắp

Định nghĩa

指人或动物体内由肌纤维组成的组织,能收缩产生力量,是身体运动的主要动力来源。

Chỉ mô được tạo thành từ các sợi cơ trong cơ thể người hoặc động vật, có khả năng co rút tạo ra lực, là nguồn động lực chính cho sự vận động của cơ thể.

Cách dùng

用于指人或动物身体的肌肉,也可引申为力量或体力。在口语中常说“肌肉”指锻炼后的发达肌肉。

Dùng để chỉ cơ bắp của người hoặc động vật, cũng có thể nghĩa bóng là sức mạnh hoặc thể lực. Trong khẩu ngữ thường nói "cơ bắp" để chỉ cơ bắp phát triển sau luyện tập.

Ví dụ

  • 1 他每天都在健身房锻炼肌肉。 (Anh ấy mỗi ngày đều tập luyện cơ bắp ở phòng gym.)
  • 2 肌肉酸痛说明你锻炼过度了。 (Cơ bắp đau nhức chứng tỏ bạn đã tập luyện quá sức.)
  • 3 动物的肌肉富含蛋白质。 (Cơ bắp của động vật giàu protein.)
  • 4 他露出强壮的肌肉。 (Anh ấy khoe cơ bắp cường tráng.)
  • 5 肌肉拉伤需要休息和治疗。 (Cơ bắp bị kéo giãn cần nghỉ ngơi và điều trị.)
  • 6 长期不运动,肌肉会萎缩。 (Nếu lâu ngày không vận động, cơ bắp sẽ teo lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome