Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肌肤

肌肤

jī fū

HSK 7–9

Nghĩa

  • da
  • làn da

Định nghĩa

指人体的皮肤,尤其是指肌肉和皮肤的组合。

Da của cơ thể người, đặc biệt là sự kết hợp của cơ và da.

Cách dùng

通常用于文学作品或正式场合,形容皮肤的光滑、细腻、颜色等。

Thường dùng trong văn học hoặc trang trọng, để mô tả sự mịn màng, mềm mại, màu sắc của da.

Ví dụ

  • 1 她的肌肤如雪一样白。 (Da cô ấy trắng như tuyết.)
  • 2 这种化妆品能滋润肌肤。 (Loại mỹ phẩm này có thể dưỡng ẩm da.)
  • 3 长时间的暴晒会伤害肌肤。 (Phơi nắng lâu sẽ làm tổn thương da.)
  • 4 宝宝的肌肤非常娇嫩。 (Da của em bé rất non nớt.)
  • 5 他轻轻地抚摸她的肌肤。 (Anh nhẹ nhàng vuốt ve làn da của cô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản