肖像
xiào xiàng
Nghĩa
- chân dung
Định nghĩa
肖像:通过绘画、摄影、雕塑等艺术方式再现人物形象的作品,通常以面部特征为主。
Chân dung: tác phẩm tái hiện hình ảnh con người qua các phương thức nghệ thuật như hội họa, nhiếp ảnh, điêu khắc, thường tập trung vào đặc điểm khuôn mặt.
Cách dùng
‘肖像’常用于指正式或艺术性的人物形象表现,可以是绘画、照片、雕塑等形式。可搭配动词,如‘画肖像’、‘拍肖像’;也可作定语,如‘肖像画’、‘肖像权’。多用于正式或艺术语境。
'肖像' thường dùng để chỉ hình ảnh con người được thể hiện một cách trang trọng hoặc nghệ thuật, có thể là hội họa, nhiếp ảnh, điêu khắc... Có thể kết hợp với động từ như 'vẽ chân dung', 'chụp chân dung'; cũng có thể làm định ngữ như 'tranh chân dung', 'quyền chân dung'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
- 1 这幅肖像是根据他年轻时的照片画的。(Bức chân dung này được vẽ dựa trên tấm ảnh hồi trẻ của anh ấy.)
- 2 画家为女王绘制了一幅正式的肖像。(Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung chính thức cho nữ hoàng.)
- 3 博物馆里陈列着许多历史名人的肖像。(Bảo tàng trưng bày nhiều chân dung của các danh nhân lịch sử.)
- 4 她请摄影师为她拍了一张肖像照。(Cô ấy nhờ nhiếp ảnh gia chụp cho một tấm ảnh chân dung.)
- 5 这幅肖像画得非常逼真,仿佛真人就在眼前。(Bức chân dung này vẽ rất giống, như thể người thật đang ở trước mắt.)
- 6 未经本人同意,不得使用他人的肖像进行商业宣传。(Nếu chưa được sự đồng ý của người đó, không được sử dụng chân dung của người khác để quảng cáo thương mại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản