肚子
dù zi
Nghĩa
- bụng
Định nghĩa
肚子(dù zi)指人或动物的腹部,也常用来指胃或腹部的内部器官,尤其在表示饥饿、饱胀等感觉时使用。
肚子 (dù zi) chỉ phần bụng của người hoặc động vật, cũng thường dùng để chỉ dạ dày hoặc các cơ quan bên trong bụng, đặc biệt khi diễn tả cảm giác đói, no, đầy bụng.
Cách dùng
肚子是一个常用名词,用于口语和书面语。在表示“肚子饿”、“肚子疼”、“肚子饱”等身体感觉时很常用。也可以指怀孕时的腹部,如“大肚子”。另外,在某些俗语中也有比喻用法,如“一肚子气”表示满肚子的怒气。
肚子 là danh từ thông dụng, dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Thường dùng để diễn tả cảm giác cơ thể như 'đói bụng', 'đau bụng', 'no bụng'. Cũng có thể chỉ bụng của phụ nữ mang thai, như 'bụng to'. Ngoài ra, trong một số thành ngữ còn có nghĩa bóng, như 'một bụng tức giận' tức là đầy bụng tức giận.
Ví dụ
- 1 我肚子饿了。 (Tôi đói bụng rồi.)
- 2 他肚子疼,不能去上班。 (Anh ấy đau bụng, không thể đi làm.)
- 3 妈妈怀着你的时候,肚子很大。 (Khi mẹ mang thai con, bụng rất to.)
- 4 别吃太多,不然会肚子胀。 (Đừng ăn quá nhiều, không thì sẽ đầy bụng.)
- 5 他气得一肚子火。 (Anh ta tức một bụng lửa, tức là vô cùng tức giận.)
- 6 小狗躺在地上,露出了肚子。 (Con chó con nằm trên đất, lộ bụng ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản