肝
gān
Nghĩa
- gan
Định nghĩa
肝是人体内最大的内脏器官,主要功能是代谢、解毒、合成蛋白质等。
Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể người, chức năng chính là trao đổi chất, giải độc, tổng hợp protein, v.v.
Cách dùng
名词,指脊椎动物身体内的实质性器官。也可以比喻人的内心或情感。常用词语:肝脏、肝火、心肝、肝胆等。
Danh từ, chỉ cơ quan đặc nội tạng trong cơ thể động vật có xương sống. Cũng có thể ví von trái tim hoặc tình cảm của con người. Các từ thường dùng: gan (nội tạng), can hỏa (nóng gan theo đông y), tâm can (người yêu quý), can đảm (tấm lòng, can trường) v.v.
Ví dụ
- 1 肝是人体的重要器官。 (Gan là cơ quan quan trọng của cơ thể người.)
- 2 他因为喝酒太多,肝脏出了问题。 (Anh ấy vì uống rượu quá nhiều nên gan có vấn đề.)
- 3 这个药对肝脏有害。 (Thuốc này có hại cho gan.)
- 4 她是我的心肝宝贝。 (Cô ấy là bảo bối trong lòng tôi.)
- 5 中医说肝火旺盛会导致口干舌燥。 (Đông y nói gan nóng nảy sẽ dẫn đến khô miệng khát nước.)
- 6 他们肝胆相照,是真正的朋友。 (Họ ăn ở với nhau bằng cả tấm lòng, là bạn thực sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.