Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肠

肠

cháng

HSK 6

Nghĩa

  • ruột

Định nghĩa

肠是消化器官的一部分,位于胃和大肠之间,主要功能是消化和吸收营养。

Ruột là một phần của cơ quan tiêu hóa, nằm giữa dạ dày và ruột già, chức năng chính là tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Cách dùng

这个字通常指人或动物的消化器官“肠子”,也可以比喻内心或情感。

Từ này thường chỉ cơ quan tiêu hóa "ruột" của người hoặc động vật, cũng có thể ví von cho nội tâm hoặc tình cảm.

Ví dụ

  • 1 他肚子疼,可能是肠炎。 (Anh ấy đau bụng, có thể là viêm ruột.)
  • 2 小肠是消化吸收的主要场所。 (Ruột non là nơi chính để tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.)
  • 3 医生建议他多吃蔬菜,保持肠道健康。 (Bác sĩ khuyên anh ấy ăn nhiều rau để giữ cho đường ruột khỏe mạnh.)
  • 4 她是个热心肠,总是帮助别人。 (Cô ấy là người nhiệt tình, luôn giúp đỡ người khác.)
  • 5 牛羊的肠子可以做香肠。 (Ruột của bò cừu có thể dùng để làm xúc xích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome