Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 股

股

gǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ phiếu
  • luồng (lượng từ cho khói, mùi)

Định nghĩa

股是一个多义词,主要意思包括:1. 大腿;2. 股份、股票等中的一部分;3. 绳线等的分支;4. 量词,用于气味、力气、气流等。

Từ "股" là từ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: 1. đùi; 2. phần cổ phần, cổ phiếu; 3. sợi, tao của dây/thừng; 4. lượng từ dùng cho mùi, sức lực, luồng khí, v.v.

Cách dùng

具体用法:- 作为名词,表示大腿,常用于医学术语如“股骨”。- 在金融领域,用于“股份”、“股票”、“股东”等词。- 作为量词,用来修饰气味、力气、气流等,如“一股香味”、“一股劲儿”。- 也可以用来指绳线的股,如“三股绳”。

Cách dùng cụ thể: - Là danh từ, chỉ đùi, thường dùng trong thuật ngữ y học như "股骨" (xương đùi). - Trong lĩnh vực tài chính, dùng trong các từ như "股份" (cổ phần), "股票" (cổ phiếu), "股东" (cổ đông). - Là lượng từ, dùng để chỉ mùi, sức lực, luồng khí, v.v. như "一股香味" (một mùi thơm), "一股劲儿" (một sức mạnh). - Cũng dùng để chỉ số sợi dây, như "三股绳" (sợi dây ba tao).

Ví dụ

  • 1 这股香味是从花园里飘来的。 (Mùi thơm này bay từ trong vườn ra.)
  • 2 他有一股不服输的劲儿。 (Anh ấy có một sức mạnh không chịu thua.)
  • 3 这根电缆由好几股细线组成。 (Sợi cáp này được tạo thành từ nhiều sợi dây nhỏ.)
  • 4 我持有这家公司10%的股份。 (Tôi nắm giữ 10% cổ phần của công ty này.)
  • 5 他摔断了股骨,需要做手术。 (Anh ấy bị gãy xương đùi, cần phải phẫu thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome