股东
gǔ dōng
Nghĩa
- cổ đông
Định nghĩa
指持有公司股份、享有公司收益分配权和参与公司管理权利的人。
Là người nắm giữ cổ phần của công ty, có quyền hưởng lợi nhuận và tham gia quản lý công ty.
Cách dùng
用于商业和公司法语境,指公司的出资者或股份持有者。常与“股东大会”、“股东权益”等词搭配使用。
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và luật công ty, chỉ người góp vốn hoặc người nắm giữ cổ phần. Thường kết hợp với các từ như 'đại hội cổ đông', 'quyền lợi cổ đông'.
Ví dụ
- 1 他是这家公司的最大股东。 (Anh ấy là cổ đông lớn nhất của công ty này.)
- 2 股东大会将在下个月召开。 (Đại hội cổ đông sẽ được triệu tập vào tháng sau.)
- 3 作为股东,你有权了解公司的财务状况。 (Là cổ đông, bạn có quyền được biết tình hình tài chính của công ty.)
- 4 公司必须保障小股东的合法权益。 (Công ty phải bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các cổ đông nhỏ.)
- 5 几位股东决定共同追加投资。 (Một số cổ đông quyết định cùng nhau đầu tư thêm.)
- 6 股东分红是公司利润分配的重要环节。 (Chia cổ tức cho cổ đông là một khâu quan trọng trong phân phối lợi nhuận của công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản