Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 股份

股份

gǔ fèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ phần

Định nghĩa

股份指公司资本的最小单位,代表股东对公司资产和收益的所有权。

Cổ phần là đơn vị nhỏ nhất của vốn công ty, đại diện cho quyền sở hữu của cổ đông đối với tài sản và lợi nhuận của công ty.

Cách dùng

“股份”常用于商业、经济、法律领域,表示公司在资本中的份额。也可以指股东的权利。

“股份” thường dùng trong lĩnh vực thương mại, kinh tế, pháp luật, biểu thị phần chia trong vốn của công ty. Cũng có thể chỉ quyền của cổ đông.

Ví dụ

  • 1 他持有这家公司百分之十的股份。 (Anh ấy nắm giữ 10% cổ phần của công ty này.)
  • 2 公司决定发行新的股份来筹集资金。 (Công ty quyết định phát hành cổ phần mới để huy động vốn.)
  • 3 股份的价格今天上涨了。 (Giá cổ phiếu hôm nay đã tăng lên.)
  • 4 她把所有股份都卖掉了。 (Cô ấy đã bán hết tất cả cổ phần.)
  • 5 他们在股份分配上达成了协议。 (Họ đã đạt được thỏa thuận về việc phân chia cổ phần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome