Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 股市

股市

gǔ shì

HSK 6

Nghĩa

  • thị trường chứng khoán

Định nghĩa

指股票市场,是股票发行、买卖和流通的场所。

Chỉ thị trường chứng khoán, là nơi phát hành, mua bán và lưu thông cổ phiếu.

Cách dùng

通常用于描述股票交易的市场环境,包括股票价格指数、交易活动等。常与动词搭配如‘涨’‘跌’‘开盘’‘收盘’,也可用作名词修饰其他词。

Thường dùng để mô tả môi trường giao dịch cổ phiếu, bao gồm chỉ số giá cổ phiếu, hoạt động giao dịch, v.v. Thường kết hợp với động từ như 'tăng', 'giảm', 'mở cửa', 'đóng cửa', cũng có thể dùng làm danh từ bổ nghĩa cho từ khác.

Ví dụ

  • 1 股市今天大涨。 (Thị trường chứng khoán hôm nay tăng mạnh.)
  • 2 他对股市投资很有经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm đầu tư vào thị trường chứng khoán.)
  • 3 股市的风险很高,入市需谨慎。 (Rủi ro của thị trường chứng khoán rất cao, khi tham gia cần thận trọng.)
  • 4 最近股市波动很大。 (Gần đây thị trường chứng khoán biến động lớn.)
  • 5 股市收盘后,他还在研究股票。 (Sau khi thị trường chứng khoán đóng cửa, anh ấy vẫn đang nghiên cứu cổ phiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản