Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 股民

股民

gǔ mín

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhà đầu tư chứng khoán

Định nghĩa

指从事股票交易的个人投资者,通常指散户。

Chỉ những nhà đầu tư cá nhân tham gia giao dịch chứng khoán, thường là nhà đầu tư lẻ.

Cách dùng

这个词通常用来指代普通散户投资者,与机构投资者相对。常用于股市讨论、新闻报道中,带有一定的口语色彩。

Từ này thường dùng để chỉ các nhà đầu tư cá nhân bình thường, đối lập với nhà đầu tư tổ chức. Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thị trường chứng khoán, bản tin tài chính, mang sắc thái khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 很多股民在股市下跌时感到恐慌。 (Nhiều nhà đầu tư chứng khoán cảm thấy hoảng loạn khi thị trường giảm điểm.)
  • 2 这位老股民有二十年的投资经验。 (Nhà đầu tư chứng khoán kỳ cựu này có hai mươi năm kinh nghiệm đầu tư.)
  • 3 股民们正在关注上市公司的季度财报。 (Các nhà đầu tư chứng khoán đang theo dõi báo cáo tài chính quý của các công ty niêm yết.)
  • 4 新出台的政策让许多股民对后市充满信心。 (Chính sách mới ban hành khiến nhiều nhà đầu tư chứng khoán tự tin về thị trường sau này.)
  • 5 股民在投资时需要保持理性,不要盲目跟风。 (Nhà đầu tư chứng khoán cần giữ sự lý trí khi đầu tư, không nên mù quáng chạy theo xu hướng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản