股票
gǔ piào
Nghĩa
- cổ phiếu
Định nghĩa
股份公司发行的所有权凭证,是股份公司为筹集资金而发行给各个股东作为持股凭证并借以取得股息和红利的一种有价证券。
Cổ phiếu là chứng chỉ quyền sở hữu do công ty cổ phần phát hành, là một loại chứng khoán có giá mà công ty cổ phần phát hành cho các cổ đông để huy động vốn, làm bằng chứng nắm giữ cổ phần và để nhận cổ tức và lợi tức.
Cách dùng
“股票”是名词,指股份公司发行的有价证券,持有人可据此获得股息和红利,也可在市场上买卖。常用于谈论投资、金融市场、公司所有权等话题。
“股票” là danh từ, chỉ loại chứng khoán có giá do công ty cổ phần phát hành, người nắm giữ có thể nhận cổ tức và lợi tức, cũng có thể mua bán trên thị trường. Thường dùng khi nói về đầu tư, thị trường tài chính, quyền sở hữu công ty, v.v.
Ví dụ
- 1 我买了一些股票,希望明年能涨价。 (Tôi đã mua một số cổ phiếu, hy vọng năm sau có thể tăng giá.)
- 2 股票市场今天波动很大。 (Thị trường chứng khoán hôm nay biến động rất lớn.)
- 3 他靠炒股票赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền nhờ đầu cơ cổ phiếu.)
- 4 这家公司的股票最近一直在下跌。 (Cổ phiếu của công ty này gần đây liên tục giảm.)
- 5 投资股票前,你应该了解相关的风险。 (Trước khi đầu tư cổ phiếu, bạn nên hiểu rõ các rủi ro liên quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản