肤浅
fū qiǎn
Nghĩa
- nông cạn
- hời hợt
Định nghĩa
指学识浅薄,理解不深;也指表面化的,不深刻的。
Chỉ sự hiểu biết nông cạn, không sâu sắc; cũng chỉ sự bề ngoài, không thấu đáo.
Cách dùng
用于形容人的思想、观点、见解、认识等缺乏深度,或对事物仅停留在表面理解。常作定语或谓语。
Dùng để miêu tả tư tưởng, quan điểm, kiến giải, nhận thức của con người thiếu chiều sâu, hoặc chỉ dừng lại ở sự hiểu biết bề mặt. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他的想法太肤浅,没有考虑到长远影响。 (Tư duy của anh ấy quá nông cạn, không tính đến ảnh hưởng lâu dài.)
- 2 这种肤浅的理解很难让读者信服。 (Sự hiểu biết nông cạn như vậy khó mà thuyết phục được độc giả.)
- 3 我们不能只看表面的现象,那样太肤浅了。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn hiện tượng bề ngoài, như vậy quá hời hợt.)
- 4 她那肤浅的观点在学术讨论中立刻被反驳了。 (Quan điểm nông cạn của cô ấy đã bị bác bỏ ngay trong cuộc thảo luận học thuật.)
- 5 想要真正理解这门艺术,就不能只停留在肤浅的欣赏上。 (Muốn thực sự hiểu nghệ thuật này, không thể chỉ dừng lại ở sự thưởng thức nông cạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản