Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肥

肥

féi

HSK 6

Nghĩa

  • béo
  • rộng thùng thình
  • màu mỡ

Định nghĩa

脂肪多,与“瘦”相对。也指土地肥沃、衣服宽大或利益丰厚。

Có nhiều mỡ, trái nghĩa với “gầy”. Cũng chỉ đất đai màu mỡ, quần áo rộng rãi hoặc lợi ích lớn.

Cách dùng

作形容词,可形容人、动物胖;形容土地肥沃;形容衣服宽大;也可形容工作或利益丰厚。

Làm tính từ, có thể miêu tả người, động vật mập; đất đai màu mỡ; quần áo rộng; cũng có thể miêu tả công việc hoặc lợi ích dồi dào.

Ví dụ

  • 1 这只猫很肥。 (Con mèo này rất béo.)
  • 2 他最近吃得太多了,变肥了。 (Anh ấy gần đây ăn quá nhiều, trở nên mập rồi.)
  • 3 这块地很肥,种什么都能长得好。 (Mảnh đất này rất màu mỡ, trồng gì cũng tốt.)
  • 4 这件衣服太肥了,我不喜欢。 (Cái áo này rộng quá, tôi không thích.)
  • 5 他找到了一份肥差,收入很高。 (Anh ấy tìm được một công việc béo bở, thu nhập rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome