Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肥料

肥料

féi liào

HSK 7–9

Nghĩa

  • phân bón

Định nghĩa

肥料是用于提供植物所需养分、改善土壤性质的物质,包括有机肥料和无机肥料。

Phân bón là chất được sử dụng để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng và cải thiện tính chất đất, bao gồm phân hữu cơ và phân vô cơ.

Cách dùng

作为名词,在句子中通常作主语或宾语,用于农业、园艺等领域。常与“施”、“施加”、“使用”等动词搭配。

Là danh từ, trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn, v.v. Thường kết hợp với các động từ như "bón", "sử dụng", v.v.

Ví dụ

  • 1 农民在春天给田地施加肥料。 (Nông dân bón phân cho ruộng vào mùa xuân.)
  • 2 这种肥料对提高农作物产量很有效。 (Loại phân bón này rất hiệu quả trong việc tăng năng suất cây trồng.)
  • 3 化肥和有机肥都是常用的肥料。 (Phân hóa học và phân hữu cơ đều là những loại phân bón thường dùng.)
  • 4 过度使用肥料会污染土壤和水源。 (Việc sử dụng quá nhiều phân bón sẽ gây ô nhiễm đất và nguồn nước.)
  • 5 他正在研究一种新型肥料。 (Anh ấy đang nghiên cứu một loại phân bón mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome