Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肥沃

肥沃

féi wò

HSK 6

Nghĩa

  • màu mỡ
  • phì nhiêu

Định nghĩa

(土地)含有适合植物生长的养分和水分,土质松软。

(đất) chứa chất dinh dưỡng và độ ẩm thích hợp cho cây trồng, đất tơi xốp.

Cách dùng

肥沃”一般用来形容土地、土壤,表示其适合耕种,庄稼长得好。也可以比喻知识、思想等有丰富的基础,但主要用于土地。

肥沃” thường dùng để miêu tả đất đai, thổ nhưỡng, biểu thị đất tốt cho canh tác, cây trồng phát triển tốt. Cũng có thể ví von tri thức, tư tưởng có nền tảng phong phú, nhưng chủ yếu dùng cho đất đai.

Ví dụ

  • 1 这片土地非常肥沃,种什么都能丰收。 (Vùng đất này rất màu mỡ, trồng gì cũng bội thu.)
  • 2 农民们用勤劳的双手把贫瘠的土地变成了肥沃的良田。 (Những người nông dân bằng đôi bàn tay cần cù đã biến vùng đất cằn cỗi thành ruộng tốt phì nhiêu.)
  • 3 肥沃的土壤为庄稼的生长提供了充足的养分。 (Đất đai màu mỡ cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho cây trồng sinh trưởng.)
  • 4 这里气候温暖,雨水充足,土地十分肥沃。 (Nơi đây khí hậu ấm áp, mưa nhiều, đất đai rất phì nhiêu.)
  • 5 三角洲地区拥有肥沃的土地,是重要的农业产区。 (Khu vực đồng bằng có đất đai màu mỡ, là vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản