Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肥皂

肥皂

féi zào

HSK 7–9

Nghĩa

  • xà phòng

Định nghĩa

一种用于清洁的固体或液体化学品,通常由油脂与碱反应制成,用于洗手、洗衣等。

Một loại hóa chất rắn hoặc lỏng dùng để tẩy rửa, thường được tạo ra từ phản ứng giữa dầu mỡ và kiềm, dùng để rửa tay, giặt quần áo, v.v.

Cách dùng

肥皂”是名词,常与“洗、搓、打”等动词搭配,表示用肥皂清洁。也可以说“一块肥皂”“香皂”等。

肥皂” là danh từ, thường kết hợp với các động từ như “洗” (rửa), “搓” (vò), “打” (đánh) để chỉ việc dùng xà phòng làm sạch. Cũng có thể nói “一块肥皂” (một cục xà phòng), “香皂” (xà phòng thơm).

Ví dụ

  • 1 我用肥皂洗手。 (Tôi dùng xà phòng rửa tay.)
  • 2 这块肥皂很香。 (Cục xà phòng này rất thơm.)
  • 3 衣服上的油渍要用肥皂搓一搓。 (Vết dầu mỡ trên quần áo phải dùng xà phòng vò một chút.)
  • 4 洗手间里有洗手液,没有肥皂。 (Trong nhà vệ sinh có nước rửa tay, không có xà phòng.)
  • 5 他买了一块肥皂和一条毛巾。 (Anh ấy mua một cục xà phòng và một cái khăn mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản