Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肥胖

肥胖

féi pàng

HSK 6

Nghĩa

  • béo phì

Định nghĩa

形容身体脂肪过多,体重超常。

Mô tả cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ, cân nặng vượt mức bình thường.

Cách dùng

通常用于形容人或动物,语气较为正式或医学化,常用于健康讨论。

Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật, sắc thái khá trang trọng hoặc y học, hay dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Ví dụ

  • 1 肥胖会导致许多健康问题。 (Béo phì có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.)
  • 2 他因为肥胖而经常感到自卑。 (Anh ấy vì béo phì mà thường cảm thấy tự ti.)
  • 3 肥胖的人群应该注意饮食和运动。 (Những người béo phì nên chú ý đến chế độ ăn uống và vận động.)
  • 4 这种药物可能引起肥胖的副作用。 (Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ là béo phì.)
  • 5 肥胖症是一种慢性疾病。 (Chứng béo phì là một căn bệnh mãn tính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome