肩负
jiān fù
Nghĩa
- gánh vác
Định nghĩa
肩负:指承担、担负(重任、使命、责任等)。
Gánh vác, đảm nhận (trọng trách, sứ mệnh, trách nhiệm, v.v.)
Cách dùng
这个词常用于正式场合或书面语,表示承担重大的任务、责任或使命。后接抽象名词,如“责任”“使命”“重担”等。与“负担”类似,但“肩负”更强调主动承担。
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị việc đảm nhận nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc sứ mệnh lớn. Theo sau là các danh từ trừu tượng như “trách nhiệm”, “sứ mệnh”, “gánh nặng” v.v. Gần nghĩa với “负担” nhưng “肩负” nhấn mạnh sự chủ động gánh vác.
Ví dụ
- 1 作为医生,他肩负着救死扶伤的重任。 (Là một bác sĩ, anh ấy gánh vác trọng trách cứu người chữa bệnh.)
- 2 新一代青年肩负着建设祖国的使命。 (Thế hệ thanh niên mới mang trên vai sứ mệnh xây dựng đất nước.)
- 3 她肩负起家庭的重担,独自抚养两个孩子。 (Cô ấy gánh vác gánh nặng gia đình, một mình nuôi hai con.)
- 4 每个公民都应肩负起保护环境的责任。 (Mỗi công dân đều nên gánh vác trách nhiệm bảo vệ môi trường.)
- 5 这项工程肩负着改善当地交通的重要意义。 (Công trình này mang ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện giao thông địa phương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản