Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肯

肯

kěn

HSK 6

Nghĩa

  • chịu, sẵn lòng
  • đồng ý

Định nghĩa

表示愿意、同意或许可做某事。

Biểu thị sự sẵn lòng, đồng ý hoặc cho phép làm việc gì đó.

Cách dùng

作为助动词,置于动词前;否定形式为“不肯”,也可用于疑问句式“肯不肯”。常表示主观意愿。

Là trợ động từ, đặt trước động từ; dạng phủ định là "bù kěn", cũng dùng trong câu hỏi "kěn bù kěn". Thường biểu thị ý muốn chủ quan.

Ví dụ

  • 1 他肯帮忙。(Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ.)
  • 2 你肯不肯去?(Bạn có chịu đi không?)
  • 3 他不肯认错。(Anh ấy không chịu nhận lỗi.)
  • 4 只要她肯来,我们就欢迎。(Chỉ cần cô ấy chịu đến, chúng tôi đều hoan nghênh.)
  • 5 老板肯给他涨工资。(Sếp đồng ý tăng lương cho anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome