Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肯定

肯定

kěn dìng

HSK 4

Nghĩa

  • chắc chắn
  • khẳng định

Định nghĩa

表示毫无疑问;确定;一定。也用于表示同意或认可。

Biểu thị không còn nghi ngờ gì; chắc chắn; nhất định. Cũng dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc công nhận.

Cách dùng

肯定可作形容词、副词或动词。作形容词时表示确定、明确;作副词时表示必然、一定;作动词时表示认可、赞同。常用于口语和书面语。

肯定 có thể làm tính từ, phó từ hoặc động từ. Khi làm tính từ biểu thị xác định, rõ ràng; khi làm phó từ biểu thị tất nhiên, nhất định; khi làm động từ biểu thị công nhận, tán thành. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我肯定他会来参加聚会。 (Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến dự tiệc.)
  • 2 老师肯定了我的努力。 (Thầy giáo đã khẳng định sự nỗ lực của tôi.)
  • 3 你肯定累了吧? (Bạn chắc chắn mệt rồi phải không?)
  • 4 这个答案肯定是正确的。 (Câu trả lời này chắc chắn là đúng.)
  • 5 对于你的建议,我们持肯定态度。 (Đối với đề nghị của bạn, chúng tôi có thái độ khẳng định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome