Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肺

肺

fèi

HSK 6

Nghĩa

  • phổi

Định nghĩa

肺是人和动物的呼吸器官,位于胸腔内,左右各一。

Phổi là cơ quan hô hấp của người và động vật, nằm trong lồng ngực, mỗi bên một lá.

Cách dùng

“肺”是一个名词,用于指代身体器官,也可以用于与呼吸相关的成语或比喻中,如“肺腑之言”(发自内心的真诚话)。

“肺” là danh từ, dùng để chỉ cơ quan cơ thể, cũng có thể dùng trong các thành ngữ hoặc phép ẩn dụ liên quan đến hô hấp, như “肺腑之言” (lời nói chân thành từ đáy lòng).

Ví dụ

  • 1 吸烟会损害你的肺。 (Hút thuốc lá sẽ làm hại phổi của bạn.)
  • 2 医生用听诊器检查病人的肺。 (Bác sĩ dùng ống nghe để kiểm tra phổi của bệnh nhân.)
  • 3 他跑完步后,感觉肺都要炸了。 (Chạy xong, anh ấy cảm thấy phổi như muốn nổ tung.)
  • 4 这是肺腑之言,请你认真考虑。 (Đây là lời nói chân thành từ đáy lòng, xin bạn hãy cân nhắc kỹ.)
  • 5 肺炎是很常见的疾病。 (Viêm phổi là một căn bệnh rất phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome