肺炎
fèi yán
Nghĩa
- viêm phổi
Định nghĩa
肺部发生的炎症,通常由细菌、病毒等感染引起。
Viêm xảy ra ở phổi, thường do vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân nhiễm trùng khác gây ra.
Cách dùng
“肺炎”是名词,指肺部的炎症性疾病,多用于医学或健康相关语境。
“肺炎” là danh từ, chỉ bệnh viêm ở phổi, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc liên quan đến sức khỏe.
Ví dụ
- 1 他因为肺炎住院了。 (Anh ấy phải nhập viện vì viêm phổi.)
- 2 肺炎的症状包括发烧、咳嗽和呼吸困难。 (Triệu chứng của viêm phổi bao gồm sốt, ho và khó thở.)
- 3 医生建议他打肺炎疫苗。 (Bác sĩ khuyên anh ấy tiêm vắc-xin phòng viêm phổi.)
- 4 冬季是肺炎高发的季节。 (Mùa đông là mùa có tỷ lệ mắc viêm phổi cao.)
- 5 这种肺炎可以使用抗生素治疗。 (Loại viêm phổi này có thể điều trị bằng kháng sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.