肾
shèn
Nghĩa
- thận
Định nghĩa
肾脏,人或动物体内制造尿液、过滤血液的器官。
Thận, cơ quan trong cơ thể người và động vật có chức năng tạo nước tiểu và lọc máu.
Cách dùng
“肾”通常指人或动物的肾脏,也可以用于与肾脏相关的医学、保健或饮食话题。在口语中较少单独使用,常与“脏”“功能”等词搭配。
“肾” thường chỉ quả thận của người hoặc động vật, cũng có thể dùng trong các chủ đề y học, sức khỏe hoặc ăn uống liên quan đến thận. Trong khẩu ngữ ít dùng một mình, thường kết hợp với các từ như “脏” (tạng), “功能” (chức năng).
Ví dụ
- 1 他因为肾功能不好,需要定期去医院检查。 (Anh ấy vì chức năng thận kém nên cần đến bệnh viện kiểm tra định kỳ.)
- 2 中医认为肾是先天之本,对人体健康非常重要。 (Y học cổ truyền Trung Quốc cho rằng thận là gốc rễ bẩm sinh, rất quan trọng đối với sức khỏe con người.)
- 3 听说多吃黑豆对肾有好处。 (Nghe nói ăn nhiều đậu đen tốt cho thận.)
- 4 猪肾在菜市场很常见,可以用来煲汤。 (Thận lợn rất phổ biến ở chợ, có thể dùng để nấu canh.)
- 5 他最近觉得腰疼,怀疑是肾出了问题。 (Gần đây anh ấy thấy đau lưng, nghi ngờ là vấn đề về thận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.