肿
zhǒng
Nghĩa
- sưng
- phù
Định nghĩa
肿是指身体某部分因发炎、淤血或积液等原因而体积增大、皮肤紧张的现象。
Sưng là hiện tượng một bộ phận của cơ thể tăng kích thước, da căng ra do viêm nhiễm, ứ máu hoặc tích dịch.
Cách dùng
肿常用作动词或形容词,表示身体部位肿胀。可以单独使用,也可与部位名词搭配,如“眼睛肿了”、“腿肿了”。有时也引申为事物膨胀或扩大。
肿 thường dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị bộ phận cơ thể bị sưng. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ chỉ bộ phận, như 'mắt sưng', 'chân sưng'. Đôi khi cũng được dùng theo nghĩa mở rộng cho sự phình to.
Ví dụ
- 1 他的脚踝肿了,走不了路。 (Mắt cá chân của anh ấy sưng lên, không đi lại được.)
- 2 脸肿得像个包子。 (Mặt sưng vù như cái bánh bao.)
- 3 我牙疼,牙龈都肿了。 (Tôi đau răng, lợi cũng sưng cả.)
- 4 运动后肌肉有点肿,属于正常现象。 (Sau khi vận động, cơ hơi sưng, đó là hiện tượng bình thường.)
- 5 他哭了一晚上,眼睛肿得很厉害。 (Anh ấy khóc cả đêm, mắt sưng rất nặng.)
- 6 食物过敏会导致嘴唇肿起来。 (Dị ứng thức ăn có thể làm môi sưng lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.