肿瘤
zhǒng liú
Nghĩa
- khối u
Định nghĩa
肿瘤是机体细胞异常增生形成的新生物,分为良性和恶性。
Khối u là sự tăng sinh bất thường của tế bào trong cơ thể tạo thành khối mới, có lành tính và ác tính.
Cách dùng
这个词用于医学语境,指任何异常组织增生。它可以是良性或恶性(癌症)。常与量词“个”或“种”搭配,也常用于复合词如“恶性肿瘤”和“良性肿瘤”。
Từ này được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ sự tăng trưởng bất thường của mô. Có thể là lành tính hoặc ác tính (ung thư). Thường dùng với lượng từ "个" hoặc "种", cũng dùng trong các từ ghép như "恶性肿瘤" (khối u ác tính) và "良性肿瘤" (khối u lành tính).
Ví dụ
- 1 医生发现他的肺部有一个肿瘤。 (Bác sĩ phát hiện có một khối u trong phổi của anh ấy.)
- 2 这种肿瘤是良性的,不需要太担心。 (Loại khối u này là lành tính, không cần quá lo lắng.)
- 3 肿瘤的早期发现对治疗非常重要。 (Việc phát hiện sớm khối u rất quan trọng đối với điều trị.)
- 4 他因为恶性肿瘤接受了手术和化疗。 (Anh ấy đã phẫu thuật và hóa trị vì khối u ác tính.)
- 5 肿瘤患者在治疗期间需要良好的营养支持。 (Bệnh nhân khối u cần được hỗ trợ dinh dưỡng tốt trong quá trình điều trị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản