Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胃

胃

wèi

HSK 5

Nghĩa

  • dạ dày

Định nghĩa

人体内消化食物的器官,位于食道和十二指肠之间。

Cơ quan tiêu hóa thức ăn trong cơ thể người, nằm giữa thực quản và tá tràng.

Cách dùng

作为名词使用,可以单独使用,也可以和其他语素组成词语,如‘胃口’、‘胃病’等。‘胃口’常用来指食欲或兴趣。

Dùng như danh từ, có thể đứng riêng hoặc kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ như '胃口' (khẩu vị), '胃病' (bệnh dạ dày) v.v. '胃口' thường chỉ sự thèm ăn hoặc hứng thú.

Ví dụ

  • 1 我胃疼。 (Tôi bị đau dạ dày.)
  • 2 医生说我胃不好。 (Bác sĩ nói dạ dày của tôi không tốt.)
  • 3 吃饭前要洗手,不然会得胃病。 (Trước khi ăn phải rửa tay, nếu không sẽ bị bệnh dạ dày.)
  • 4 他胃口很好。 (Anh ấy ăn rất ngon miệng.)
  • 5 今天不想吃饭,没胃口。 (Hôm nay không muốn ăn, không thấy ngon miệng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome