胆小
dǎn xiǎo
Nghĩa
- nhát gan
- nhút nhát
Định nghĩa
形容人胆子小,容易害怕,缺乏勇气。
Miêu tả người có gan nhỏ, dễ sợ hãi, thiếu dũng khí.
Cách dùng
“胆小”常用来形容人的性格特征,表示面对危险、困难或陌生情况时容易紧张、恐惧,不敢冒险。也可用于自嘲或批评他人。
“胆小” thường dùng để miêu tả đặc điểm tính cách con người, biểu thị khi đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc tình huống lạ lẫm thì dễ căng thẳng, sợ hãi, không dám mạo hiểm. Cũng có thể dùng để tự trào hoặc phê bình người khác.
Ví dụ
- 1 他胆子很小,晚上一个人不敢出门。(Anh ấy rất nhát gan, ban đêm một mình không dám ra ngoài.)
- 2 你别这么胆小,试一试就知道了。(Đừng nhát gan như vậy, thử một chút là biết ngay.)
- 3 她是个胆小的人,从不敢坐过山车。(Cô ấy là người nhút nhát, chưa bao giờ dám đi tàu lượn siêu tốc.)
- 4 我承认自己胆小,不敢看恐怖片。(Tôi thừa nhận mình nhát gan, không dám xem phim kinh dị.)
- 5 面对困难,我们不能胆小退缩,而应该勇敢面对。(Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể nhát gan lùi bước, mà nên dũng cảm đối diện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản