胆小鬼
dǎn xiǎo guǐ
Nghĩa
- kẻ nhát gan
Định nghĩa
胆小鬼指胆小怕事、容易害怕的人。常含贬义。
Kẻ nhát gan là người nhút nhát, sợ sệt, dễ sợ hãi. Thường mang nghĩa chê bai.
Cách dùng
这个词常用来形容那些在危险或困难面前退缩、缺乏勇气的人。可以用于朋友间开玩笑,也可能带有贬义。注意不要用这个词直接称呼别人,除非是亲近的人开玩笑。
Từ này thường dùng để mô tả những người lùi bước trước nguy hiểm hoặc khó khăn, thiếu dũng khí. Có thể dùng để trêu đùa giữa bạn bè, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa chê bai. Lưu ý không nên dùng từ này để gọi người khác trực tiếp, trừ khi là người thân quen trêu đùa.
Ví dụ
- 1 他真是个胆小鬼,看到一只小老鼠就吓得尖叫。 (Anh ta đúng là một kẻ nhát gan, nhìn thấy một con chuột nhỏ đã sợ hãi hét lên.)
- 2 别当胆小鬼,勇敢一点去尝试新事物。 (Đừng làm kẻ nhát gan, hãy dũng cảm một chút để thử những điều mới.)
- 3 虽然大家都笑他是胆小鬼,但他坚持自己的选择。 (Mặc dù mọi người đều cười anh ấy là kẻ nhát gan, nhưng anh ấy vẫn kiên định với lựa chọn của mình.)
- 4 在恐怖电影里,胆小鬼通常最先逃跑。 (Trong phim kinh dị, những kẻ nhát gan thường chạy trốn đầu tiên.)
- 5 你不是胆小鬼,你只是还没有找到勇气。 (Bạn không phải là kẻ nhát gan, bạn chỉ là chưa tìm thấy dũng khí.)
- 6 他害怕黑暗,被朋友叫做胆小鬼。 (Anh ấy sợ bóng tối, bị bạn bè gọi là kẻ nhát gan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản