胆怯
dǎn qiè
Nghĩa
- nhút nhát
- rụt rè
Định nghĩa
形容人胆小、害怕,不敢面对困难或危险。
Miêu tả người nhút nhát, sợ hãi, không dám đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
Cách dùng
通常用来形容人的性格或遇事时的心理状态,常与“害怕”、“不敢”等词连用,带有贬义或同情色彩。
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý của con người khi gặp việc gì đó, thường kết hợp với các từ như “sợ hãi”, “không dám”, mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
Ví dụ
- 1 面对困难时,他显得很胆怯。 (Khi đối mặt với khó khăn, anh ấy tỏ ra rất nhút nhát.)
- 2 她胆怯地低着头,不敢看老师。 (Cô ấy cúi đầu rụt rè, không dám nhìn thầy giáo.)
- 3 这种做法显得太胆怯了。 (Cách làm này tỏ ra quá nhút nhát.)
- 4 他性格胆怯,从不敢在公开场合发言。 (Anh ấy tính cách nhút nhát, chưa bao giờ dám phát biểu ở nơi công cộng.)
- 5 虽然胆怯,但他还是决定试一试。 (Dù nhút nhát, nhưng anh ấy vẫn quyết định thử một lần.)
- 6 那孩子胆怯地躲在妈妈身后。 (Đứa bé rụt rè trốn sau lưng mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản